Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
Y. CrachnaTiền vệ
49
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
Y. AboursasHậu vệ

29
W. ErbatiTiền vệ

18
A. ZerriTiền vệ

36
M. FakihelTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CODM Meknes | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/4 | +5 |
2 KACM Marrakech | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 7/5 | +2 |
3 Hassania Agadir | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 12/9 | +3 |
4 Wydad Casablanca | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 5/4 | +1 |
15 Maghrib Association Tetouan | 5 | 3 | 0 | 3 | 2 | 2/8 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Saniat Rmel
Tetouan, Ma-rốc
Sức chứa:
15,000

















