Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
19
Bàn thua
0.66 bàn/Trận
21/1
Thẻ
0.76 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maghrib Association Tetouan | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 33/22 | +11 |
2 Wydad Temara | 30 | 53 | 13 | 14 | 3 | 35/26 | +9 |
3 Amal Tiznit | 30 | 46 | 10 | 16 | 4 | 35/26 | +9 |
4 Jeunesse Massira | 30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 29/21 | +8 |
5 Chabab Atlas Khenifra | 30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 26/21 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Sheikh Mohamed Laghdaf
Laayoune, Ma-rốc
Sức chứa:
30,000
















