Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.19 bàn/Trận
95/8
Thẻ
3.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
20
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
S. SosaTiền vệ
1.804
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

25
F. CambesesThủ môn
6.8

33
L. PérezTiền vệ
6.6

9
A. MartínezTiền đạo
6.5

-
G. RojasHậu vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

3.Marco Di CesareHậu vệ
Gãy chân
Đầu tháng 08/2026

8.Alan FornerisTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 05/2026

21.Valentin CarboniTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 02/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente Rivadavia | 16 | 34 | 10 | 4 | 2 | 29/15 | +14 |
2 River Plate | 16 | 29 | 9 | 2 | 5 | 22/12 | +10 |
3 Argentinos Juniors | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 17/13 | +4 |
4 CA Rosario Central | 16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 20/16 | +4 |
8 Racing Club de Avellaneda | 16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 17/15 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
13 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Juan Domingo Perón
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
51,389






























