Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.41 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
30
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
69/3
Thẻ
2.12 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

23
T. AlmadaTiền vệ
740
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

10
Á. CorreaTiền đạo
7.3

30
N. OtamendiHậu vệ
7.2

28
L. QuartaHậu vệ
7.1

26
T. GalvánTiền vệ
6.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

5.Juan Carlos PortilloHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 02/2026

32.Agustín RubertoTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 05/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente Rivadavia | 16 | 34 | 10 | 4 | 2 | 29/15 | +14 |
2 River Plate | 16 | 29 | 9 | 2 | 5 | 22/12 | +10 |
3 Argentinos Juniors | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 17/13 | +4 |
4 CA Rosario Central | 16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 20/16 | +4 |
5 Belgrano | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
19 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
El Monumental
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
85,018






































