Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
25
Bàn thua
0.76 bàn/Trận
73/3
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

16
F. ÁlvarezHậu vệ
2.934
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

-
F. FattoriHậu vệ
7

6
F. VázquezHậu vệ
7

15
K. GutiérrezTiền vệ
7

-
L. LozanoHậu vệ
7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente Rivadavia | 16 | 34 | 10 | 4 | 2 | 29/15 | +14 |
2 River Plate | 16 | 29 | 9 | 2 | 5 | 22/12 | +10 |
3 Argentinos Juniors | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 17/13 | +4 |
4 CA Rosario Central | 16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 20/16 | +4 |
5 Belgrano | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
10 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Diego Armando Maradona
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
26,000
























