Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maghrib Association Tetouan | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 33/22 | +11 |
2 Wydad Temara | 30 | 53 | 13 | 14 | 3 | 35/26 | +9 |
3 Amal Tiznit | 30 | 46 | 10 | 16 | 4 | 35/26 | +9 |
4 Jeunesse Massira | 30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 29/21 | +8 |
16 Racing Casablanca | 30 | 18 | 3 | 9 | 18 | 21/43 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Pere Jego
Casablanca, Ma-rốc
Sức chứa:
10,000
















