Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
12/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hung Yen | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Thai Nguyen | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 13/5 | +8 |
3 Becamex HCM | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
4 PVF CAND | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/9 | 0 |
10 Quy Nhon United | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 8/8 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Quy Nhon Stadium
Quy Nhon, Việt Nam
Sức chứa:
1,300















