Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
2.6 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
14/0
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hung Yen | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Thai Nguyen | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 13/5 | +8 |
3 Becamex HCM | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
4 PVF CAND | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/9 | 0 |
5 Đồng Tháp | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 8/7 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











