Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
2.17 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
13/0
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Nguyễn Văn TrạngTiền vệ
Vấn đề gân bánh chè
Cuối tháng 08/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hung Yen | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Thai Nguyen | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 13/5 | +8 |
3 Becamex HCM | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
4 PVF CAND | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/9 | 0 |
5 Đồng Tháp | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 8/7 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
PVF Youth Stadium
Hung Yen, Việt Nam
Sức chứa:
4,500















