Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
34/1
Thẻ
1.35 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
20
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

35
Duy DươngHậu vệ
449
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
JacóTiền đạo

59
Quốc ThắngHậu vệ

14
V. NguyễnHậu vệ

39
Vũ SamsonTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nam Định | 26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 51/18 | +33 |
2 Hà Nội F.C | 26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 46/25 | +21 |
3 C.A Hà Nội | 26 | 45 | 12 | 9 | 5 | 45/23 | +22 |
4 Thể Công | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 43/29 | +14 |
11 Quảng Nam | 26 | 26 | 5 | 11 | 10 | 27/36 | -9 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Quang Nam Stadium
Sanki, Việt Nam
Sức chứa:
15,000













