Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

17
I. MamutTiền đạo
94
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

9
A. JeremejeffTiền đạo
6

77
D. PamungkasTiền đạo
4.6

5
R. RidhoHậu vệ
4.5

50
K. MemijaHậu vệ
3.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Hanif Abdurrauf SjahbandiTiền vệ
Chấn thương bàn chân
Giữa tháng 11/2025

Marselino FerdinanTiền vệ
Chấn thương sụn chêm
Cuối tháng 07/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 17/6 | +11 |
2 Dewa United FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 12/10 | +2 |
3 Bali United | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 20/8 | +12 |
4 Persib Bandung | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 11/8 | +3 |
5 Madura United | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 12/10 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Jakarta International Stadium
Jakarta, Indonesia
Sức chứa:
82,000

















