Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.43 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
10/2
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

99
N. HaljetaTiền đạo
473
Phút thi đấu
4.5
Phong độ

10
J. ValenteTiền vệ
4.2

20
A. DalmauTiền đạo
3.9

15
R. CahyanaHậu vệ
3.7

24
O. RudzanHậu vệ
3.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 17/6 | +11 |
2 Dewa United FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 12/10 | +2 |
3 Bali United | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 20/8 | +12 |
4 Persib Bandung | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 11/8 | +3 |
17 PSIM Yogyakarta | 7 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3/11 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mandala Krida Stadium
Yogyakarta, Indonesia
Sức chứa:
25,000














