Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
21/1
Thẻ
1.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

77
VasilyevichTiền đạo
123
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. BobynetsThủ môn

24
I. PicanThủ môn

-
Oleh KosTiền đạo

-
M. Protsiv
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Victoria Mykolaivka | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
2 SC Poltava | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/11 | +13 |
3 Fenix Mariupol | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 20/13 | +7 |
4 Oleksandriya | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 19/11 | +8 |
10 Prykarpattya Ivano Frankivsk | 13 | 16 | 4 | 4 | 5 | 13/15 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
MCS Rukh
Ivano-Frankivsk, Ukraine
Sức chứa:
15,000















