Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
34
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
19/2
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

70
S. YaroshenkoTiền đạo
218
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
M. BurenkoTiền đạo

-
Radiom LisnyakTiền đạo

56
M. BorysenkoHậu vệ

-
A. PetrykHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Victoria Mykolaivka | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
2 SC Poltava | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/11 | +13 |
3 Fenix Mariupol | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 20/13 | +7 |
4 Oleksandriya | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 19/11 | +8 |
15 Probiy | 13 | 9 | 2 | 3 | 8 | 12/32 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













