Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.71 bàn/Trận
11/2
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
J. Rodrigues-
76
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
K. Neto

-
T. SilvaTiền vệ

-
R. Sousa

-
WesleyThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ABC RN | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 16/5 | +11 |
2 America FC Natal RN | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 15/3 | +12 |
3 Quinho FC | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 14/4 | +10 |
4 Potiguar RN | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 7/3 | +4 |
7 Potyguar Seridoense | 7 | 4 | 1 | 1 | 5 | 8/19 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Coronel Jose Bezerra
Currais Novos,
Sức chứa:
2,000











