Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

8
A. MarquesTiền đạo
220
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

1
N. PinaThủ môn
6.9

15
C. TristãoTiền vệ
6.9

3
I. MeninasHậu vệ
6.8

5
F. CastroHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 North Korea U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/0 | +9 |
2 Portugal U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/2 | +1 |
3 Colombia U20(w) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | -1 |
4 Costa Rica U20 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/10 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










