Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
6/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
LuisaThủ môn
660
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

9
V. LoboaTiền đạo
6.7

11
MaitheTiền đạo
6.7

14
F. ViafaraHậu vệ
6.6

4
M. MartinezHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 North Korea U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/0 | +9 |
2 Portugal U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/2 | +1 |
3 Colombia U20(w) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | -1 |
4 Costa Rica U20 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/10 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










