Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
7/1
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
A. QuesadaThủ môn
270
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

10
S. ScottTiền vệ
6.2

11
N. MedinaTiền đạo
6

8
D. OcampoTiền vệ
5.9

7
L. PaniaguaTiền đạo
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 North Korea U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/0 | +9 |
2 Portugal U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/2 | +1 |
3 Colombia U20(w) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | -1 |
4 Costa Rica U20 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/10 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








