Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

35
L. Fernandez-KimTiền vệ
89
Phút thi đấu
8.9
Phong độ

90
M. KisselTiền vệ
7.5

44
Alex BamfordHậu vệ
7.5

57
B. VanvoorhisTiền vệ
7.4

53
C. FergusonTiền đạo
7.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Reno 1868 FC | 16 | 36 | 11 | 3 | 2 | 43/21 | +22 |
2 Louisville City FC | 16 | 35 | 11 | 2 | 3 | 28/12 | +16 |
3 Hartford Athletic | 16 | 35 | 11 | 2 | 3 | 31/24 | +7 |
4 Pittsburgh Riverhounds | 16 | 34 | 11 | 1 | 4 | 39/10 | +29 |
33 Portland Timbers Reserves | 16 | 9 | 3 | 0 | 13 | 20/50 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hillsboro Stadium
Hillsboro, Mỹ
Sức chứa:
7,600













