Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
2.72 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
32/0
Thẻ
1.78 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. DaboTiền vệ
24
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

50
J. EnríquezTiền đạo
1.1

20
B. KikanovicTiền đạo
0.6

7
T. BoneTiền đạo
0.6

14
E. YcazaTiền vệ
0.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Reno 1868 FC | 16 | 36 | 11 | 3 | 2 | 43/21 | +22 |
2 Louisville City FC | 16 | 35 | 11 | 2 | 3 | 28/12 | +16 |
3 Hartford Athletic | 16 | 35 | 11 | 2 | 3 | 31/24 | +7 |
4 Pittsburgh Riverhounds | 16 | 34 | 11 | 1 | 4 | 39/10 | +29 |
5 San Antonio | 16 | 33 | 10 | 3 | 3 | 30/14 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










