Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
2.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olimpia Grudziadz | 34 | 71 | 21 | 8 | 5 | 66/30 | +36 |
2 Zawisza Bydgoszcz SA | 34 | 66 | 18 | 12 | 4 | 56/24 | +32 |
3 GKS Tychy | 34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 63/30 | +33 |
4 Miedz Legnica | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 45/31 | +14 |
18 Polonia Slubice | 34 | 13 | 3 | 4 | 27 | 14/84 | -70 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















