Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
7 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JaPS | 27 | 53 | 16 | 5 | 6 | 59/33 | +26 |
2 Mikkelin | 27 | 49 | 15 | 4 | 8 | 68/37 | +31 |
3 Gnistan | 27 | 49 | 14 | 7 | 6 | 43/27 | +16 |
4 Atlantis | 27 | 42 | 12 | 6 | 9 | 55/40 | +15 |
10 PK-35 II | 27 | 19 | 5 | 4 | 18 | 23/55 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










