Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunav Ruse | 30 | 64 | 18 | 10 | 2 | 53/20 | +33 |
2 Chernomorets Pomorie | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 36/22 | +14 |
3 Lokomotiv Gorna | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 42/26 | +16 |
4 FC Sozopol | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 44/28 | +16 |
12 Pirin 2002 Razlog | 30 | 38 | 10 | 8 | 12 | 30/41 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











