Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CSKA 1948 Sofia II | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 60/17 | +43 |
2 Etar | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 47/22 | +25 |
3 Krumovgrad | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 43/33 | +10 |
4 Ludogorets II | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 42/35 | +7 |
16 FC Sozopol | 34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 32/52 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gradski Stadion
Sozopol, Bulgaria
Sức chứa:
3,000














