Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
P. HolbrookThủ môn
90
Phút thi đấu
8.3
Phong độ

77
Edward DavisTiền vệ
7.8

45
T. Reed
7.5

38
G. SequeraHậu vệ
7.2

49
W. FerreiraHậu vệ
7.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Reno 1868 FC | 16 | 36 | 11 | 3 | 2 | 43/21 | +22 |
2 Louisville City FC | 16 | 35 | 11 | 2 | 3 | 28/12 | +16 |
3 Hartford Athletic | 16 | 35 | 11 | 2 | 3 | 31/24 | +7 |
4 Pittsburgh Riverhounds | 16 | 34 | 11 | 1 | 4 | 39/10 | +29 |
34 Philadelphia Union II | 15 | 8 | 2 | 2 | 11 | 20/45 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Talen Energy Stadium
Philadelphia, Mỹ
Sức chứa:
18,500
















