Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
12/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

93
A. AndrejićTiền đạo
104
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

90
A. RamalingomTiền đạo
6.7

7
R. RodriguezTiền đạo
6.6

97
L. MoraisTiền vệ
6.6

5
T. KozubaevHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 17/6 | +11 |
2 Dewa United FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 12/10 | +2 |
3 Bali United | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 20/8 | +12 |
4 Persib Bandung | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 11/8 | +3 |
6 Persita Tangerang | 6 | 12 | 3 | 3 | 0 | 12/9 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Indomilk Arena
Tangerang, Indonesia
Sức chứa:
15,000














