Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persiraja Banda Aceh | 22 | 42 | 14 | 0 | 8 | 35/24 | +11 |
2 Persita Tangerang | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 35/16 | +19 |
3 Sriwijaya FC | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 26/17 | +9 |
4 PSMS Medan | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 27/23 | +4 |
5 PSCS Cilacap | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 31/21 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















