Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.22 bàn/Trận
37/2
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

15
Fadil RedianTiền vệ
400
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
Fafa

29
A. A. SenaTiền vệ

24
Hilmy Razan

97
D. GultomTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persela Lamongan | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 16/7 | +9 |
2 Deltras Sidoarjo | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 15/13 | +2 |
3 Gresik United | 12 | 19 | 6 | 1 | 5 | 14/9 | +5 |
4 Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 12 | 14 | 3 | 5 | 4 | 8/10 | -2 |
5 PSCS Cilacap | 12 | 13 | 3 | 4 | 5 | 10/16 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










