Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
44/10
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Anoraga B.-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

37
Ikhfanul AlamHậu vệ

30
Samsudin

-
Agus Santoso

11
M. SyahertianTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Bekasi City | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 20/9 | +11 |
2 Java United F.C. | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 16/11 | +5 |
3 PSIM Yogyakarta | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 13/11 | +2 |
4 Nusantara United | 12 | 16 | 5 | 1 | 6 | 19/16 | +3 |
5 Persikab Bandung | 12 | 13 | 3 | 4 | 5 | 12/16 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









