Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
44/3
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

22
S. N. BujangHậu vệ
1.620
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
Yehezkiel PetraThủ môn

19
Vengko ArmedyaTiền đạo

71
Muhammad AdamHậu vệ

90
Komang Putra
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 33 | 9 | 6 | 1 | 27/7 | +20 |
2 PSIM Yogyakarta | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 28/7 | +21 |
3 Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 20/9 | +11 |
4 Isenmulang Kalteng | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 20/14 | +6 |
5 Nusantara United | 16 | 19 | 4 | 7 | 5 | 14/21 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













