Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
47
Bàn thua
2.14 bàn/Trận
46/3
Thẻ
2.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

55
Yulyan Tjoe-
1.368
Phút thi đấu
0
Phong độ

66
Daud KararboTiền đạo

24
F. Syahbas

4
Fardiansyah

26
R. PratamaThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persela Lamongan | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 23/13 | +10 |
2 Persibo Bojonegoro | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 25/14 | +11 |
3 Persipura Jayapura | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 25/14 | +11 |
4 Persipal Palu | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 18/18 | 0 |
8 Persewar Waropen | 14 | -4 | 1 | 2 | 11 | 16/31 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









