Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.74 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.22 bàn/Trận
50/3
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

11
Saha OsasTiền đạo
1.287
Phút thi đấu
0
Phong độ

32
N. H. HarisHậu vệ

69
D. RachmanHậu vệ

91
Mohamad AroziHậu vệ

78
Rahel RadiansyahTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persela Lamongan | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 23/13 | +10 |
2 Persibo Bojonegoro | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 25/14 | +11 |
3 Persipura Jayapura | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 25/14 | +11 |
4 Persipal Palu | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 18/18 | 0 |
5 Deltras Sidoarjo | 13 | 22 | 5 | 7 | 1 | 19/11 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















