Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
26/0
Thẻ
3.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sao Caetano | 19 | 39 | 11 | 6 | 2 | 28/15 | +13 |
2 Bragantino | 19 | 38 | 11 | 5 | 3 | 32/16 | +16 |
3 Mirassol - SP | 19 | 37 | 11 | 4 | 4 | 26/14 | +12 |
4 Taubate | 19 | 32 | 9 | 5 | 5 | 30/22 | +8 |
15 Paulista(SP) | 19 | 22 | 6 | 4 | 9 | 21/24 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Doutor Jayme Cintra
Jundiai, Brazil
Sức chứa:
15,155














