Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.16 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.41 bàn/Trận
79/4
Thẻ
2.59 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
29
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

32
I. FormigaHậu vệ
2.357
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

34
J. VictorHậu vệ
6.9

11
NeguebaTiền đạo
6.9

22
WalterThủ môn
6.8

33
C. EduardoTiền vệ
6.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

11.Luiz Henrique Soares FirminoTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 04/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Flamengo - RJ | 32 | 70 | 21 | 7 | 4 | 64/27 | +37 |
2 Palmeiras - SP | 33 | 70 | 20 | 10 | 3 | 56/22 | +34 |
3 Cruzeiro | 32 | 54 | 16 | 6 | 10 | 51/46 | +5 |
4 Athletico Paranaense - PR | 32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 50/38 | +12 |
15 Mirassol - SP | 32 | 37 | 9 | 10 | 13 | 37/45 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
José Maria de Campos Maia
Mirasol, Brazil
Sức chứa:
14,534























