Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.47 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
37/3
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ah so Santa SP | 15 | 31 | 10 | 1 | 4 | 24/14 | +10 |
2 Ferroviaria SP | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 22/12 | +10 |
3 Ituano SP | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 22/14 | +8 |
4 Esporte Clube Sao Jose SP | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 21/13 | +8 |
11 Taubate | 15 | 17 | 3 | 8 | 4 | 22/23 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Joaquim de Morais Filho
Taubate, Brazil
Sức chứa:
20,000















