Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
3.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Arges | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/4 | +3 |
2 CFR Cluj | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 7/3 | +4 |
3 Rapid Bucuresti | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
4 Dumbravita | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/7 | -4 |
5 Metaloglobus | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6/7 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















