Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
11/4
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tocantinopolis | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 12/2 | +10 |
2 Gurupi | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 12/5 | +7 |
3 Uniao Atletica Carmolandense/TO | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 12/5 | +7 |
4 Araguaina | 7 | 8 | 2 | 2 | 3 | 7/7 | 0 |
7 Palmas | 7 | 5 | 1 | 2 | 4 | 4/10 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Nilton Santos
Rio de Janeiro, Brazil
Sức chứa:
44,661














