Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.45 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
16/2
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tocantinopolis | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 12/2 | +10 |
2 Gurupi | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 12/5 | +7 |
3 Uniao Atletica Carmolandense/TO | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 12/5 | +7 |
4 Araguaina | 7 | 8 | 2 | 2 | 3 | 7/7 | 0 |
5 Capital FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10/13 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











