Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
21/2
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tocantinopolis | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 12/2 | +10 |
2 Gurupi | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 12/5 | +7 |
3 Uniao Atletica Carmolandense/TO | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 12/5 | +7 |
4 Araguaina | 7 | 8 | 2 | 2 | 3 | 7/7 | 0 |
5 Capital FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10/13 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Joao Ribeiro
Tocantinopolis, Brazil
Sức chứa:
8,000

















