Thống kê mùa giải 2014
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.37 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.74 bàn/Trận
30/2
Thẻ
1.19 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ekenas IF | 27 | 64 | 20 | 4 | 3 | 69/33 | +36 |
2 GrIFK Kauniainen | 27 | 57 | 18 | 3 | 6 | 72/27 | +45 |
3 BK-46 Karis Karjaa | 27 | 51 | 15 | 6 | 6 | 68/40 | +28 |
4 Käpylän Pallo | 27 | 39 | 11 | 6 | 10 | 48/46 | +2 |
7 Pallohonka | 27 | 29 | 8 | 5 | 14 | 37/47 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










