Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Australia U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 20/0 | +20 |
2 Chinese Taipei U20 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/3 | +4 |
3 Palestine (w) U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/7 | -5 |
4 Tajikistan (w)U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/19 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước







