Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
Y. JianThủ môn
250
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

10
H. KaoTiền đạo
6.6

21
I. HuangTiền đạo
6.4

9
T. ChuanTiền đạo
6.2

14
H. HuangTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Australia U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 20/0 | +20 |
2 Chinese Taipei U20 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/3 | +4 |
3 Palestine (w) U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/7 | -5 |
4 Tajikistan (w)U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/19 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








