Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
4.57 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

9
S. HalmarickTiền đạo
279
Phút thi đấu
8.1
Phong độ

16
A. PrakashTiền vệ
7.3

20
D. ButrusTiền đạo
6.8

15
A. ApostolakisHậu vệ
6.6

22
R. SullivanHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Australia U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 20/0 | +20 |
2 Chinese Taipei U20 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/3 | +4 |
3 Palestine (w) U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/7 | -5 |
4 Tajikistan (w)U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/19 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước














