Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
69
Bàn thắng
3 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.3 bàn/Trận
34
Bàn thua
1.48 bàn/Trận
15/0
Thẻ
0.65 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Flora Tallinn (nữ) | 23 | 48 | 15 | 3 | 5 | 70/27 | +43 |
2 Paide Linnameeskond (W) | 23 | 48 | 16 | 0 | 7 | 69/34 | +35 |
3 Saku Sporting (nữ) | 23 | 41 | 13 | 2 | 8 | 63/49 | +14 |
4 Viimsi JK (nữ) | 23 | 37 | 11 | 4 | 8 | 51/40 | +11 |
5 Harju JK Laagri (W) | 23 | 15 | 4 | 3 | 16 | 33/69 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








