Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

39
J. MirjamTiền đạo
23
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

77
G. Pihlak
6.5

27
E. SoodlaTiền đạo
6.3

10
D. Uzjukina
6.3

28
K. TullusHậu vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Flora Tallinn (nữ) | 23 | 48 | 15 | 3 | 5 | 70/27 | +43 |
2 Paide Linnameeskond (W) | 23 | 48 | 16 | 0 | 7 | 69/34 | +35 |
3 Saku Sporting (nữ) | 23 | 41 | 13 | 2 | 8 | 63/49 | +14 |
4 Viimsi JK (nữ) | 23 | 37 | 11 | 4 | 8 | 51/40 | +11 |
5 Harju JK Laagri (W) | 23 | 15 | 4 | 3 | 16 | 33/69 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước










