Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
69
Bàn thua
3 bàn/Trận
20/1
Thẻ
0.91 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Flora Tallinn (nữ) | 23 | 48 | 15 | 3 | 5 | 70/27 | +43 |
2 Paide Linnameeskond (W) | 23 | 48 | 16 | 0 | 7 | 69/34 | +35 |
3 Saku Sporting (nữ) | 23 | 41 | 13 | 2 | 8 | 63/49 | +14 |
4 Viimsi JK (nữ) | 23 | 37 | 11 | 4 | 8 | 51/40 | +11 |
5 Harju JK Laagri (W) | 23 | 15 | 4 | 3 | 16 | 33/69 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









