Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Maardu | 36 | 89 | 28 | 5 | 3 | 116/39 | +77 |
2 FC Nomme United U21 | 36 | 72 | 23 | 3 | 10 | 93/53 | +40 |
3 Johvi FC Lokomotiv | 36 | 68 | 21 | 5 | 10 | 95/61 | +34 |
4 Trans Narva B | 36 | 66 | 21 | 3 | 12 | 87/53 | +34 |
8 Paide Linnameeskond B | 36 | 41 | 11 | 8 | 17 | 65/71 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
















