Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
47
Bàn thắng
1.52 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
59
Bàn thua
1.9 bàn/Trận
74/3
Thẻ
2.48 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JK Welco Elekter | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 99/44 | +55 |
2 Viimsi JK | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 62/33 | +29 |
3 Flora Tallinn II | 33 | 52 | 15 | 7 | 11 | 77/58 | +19 |
4 Tallinna FC Levadia B | 33 | 51 | 16 | 3 | 14 | 67/59 | +8 |
6 FC Maardu | 31 | 44 | 12 | 8 | 11 | 47/59 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Maardu Stadium
Maardu, Estonia
Sức chứa:
1,000



















