Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
55
Bàn thắng
1.62 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
70
Bàn thua
2.06 bàn/Trận
65/2
Thẻ
1.97 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

29
R. BirkTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Karl ZilmerTiền vệ

90
A. Radomski

32
Karl-Kaspar PihtHậu vệ

4
A. AltebergHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JK Welco Elekter | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 99/44 | +55 |
2 Viimsi JK | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 62/33 | +29 |
3 Flora Tallinn II | 33 | 52 | 15 | 7 | 11 | 77/58 | +19 |
4 Tallinna FC Levadia B | 33 | 51 | 16 | 3 | 14 | 67/59 | +8 |
9 FC Nomme United U21 | 34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 55/70 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














