Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 DYuSSh-2 Rechitsa | 26 | 61 | 19 | 4 | 3 | 50/18 | +32 |
2 Gomel | 26 | 54 | 18 | 5 | 3 | 60/20 | +40 |
3 Krumkachy | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 46/28 | +18 |
4 Dzerzhinsk | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 41/28 | +13 |
10 Oshmyany FK | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 35/43 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
FOK Stadium
Oshmyany, Belarus
Sức chứa:
2,500










